industrial psychology
Định nghĩa
Danh từ: Tâm lý học công nghiệp là một nhánh của tâm lý học ứng dụng, tập trung vào việc áp dụng các nguyên tắc và lý thuyết tâm lý vào môi trường làm việc và tổ chức. Lĩnh vực này nghiên cứu hành vi con người trong bối cảnh công nghiệp, bao gồm tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu suất, động lực làm việc, an toàn lao động, và thiết kế công việc để nâng cao năng suất và sự hài lòng của nhân viên.
Ví dụ sử dụng
- (Tâm lý học công nghiệp giúp các công ty chọn đúng ứng viên cho một công việc.)
- (Các nguyên tắc của tâm lý học công nghiệp được sử dụng để cải thiện động lực của nhân viên và giảm tỷ lệ nghỉ việc.)
- (Cô ấy có bằng tâm lý học công nghiệp để làm việc trong lĩnh vực nhân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được sử dụng đồng nghĩa với tâm lý học tổ chức (organizational psychology) trong bối cảnh học thuật và thực tiễn. Tuy nhiên, một số chuyên gia phân biệt rằng "industrial" tập trung vào khía cạnh kỹ thuật và quy trình, trong khi "organizational" nhấn mạnh vào cấu trúc và văn hóa tổ chức.
- Trong lĩnh vực này, các nhà tâm lý học công nghiệp thường thực hiện các nghiên cứu về hành vi tổ chức (organizational behavior) và quản lý nguồn nhân lực (human resource management).
Biến thể và từ gần giống
- Tâm lý học tổ chức (organizational psychology): nhánh tương tự, thường được kết hợp với tâm lý học công nghiệp thành một lĩnh vực gọi là I-O psychology (tâm lý học công nghiệp - tổ chức).
- Tâm lý học nhân sự (personnel psychology): một nhánh con tập trung vào tuyển dụng, đánh giá và phát triển nhân viên.
- Tâm lý học lao động (occupational psychology): thuật ngữ phổ biến ở châu Âu, tương đương với tâm lý học công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Tâm lý học ứng dụng trong công nghiệp: nhấn mạnh tính thực tiễn của lĩnh vực này.
- Khoa học hành vi trong tổ chức: mô tả phạm vi nghiên cứu rộng hơn, bao gồm cả tâm lý học và xã hội học.
Các cụm từ liên quan
- Nguyên tắc tâm lý học công nghiệp: các lý thuyết và phương pháp được áp dụng.
- Applying industrial psychology principles can reduce workplace stress. (Áp dụng các nguyên tắc tâm lý học công nghiệp có thể giảm căng thẳng nơi làm việc.)
- Nhà tâm lý học công nghiệp: chuyên gia trong lĩnh vực này.
- An industrial psychologist was hired to redesign the training program. (Một nhà tâm lý học công nghiệp đã được thuê để thiết kế lại chương trình đào tạo.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "industrial psychology", nhưng có thể tham khảo: - Phù hợp công việc với con người (person-job fit): một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực này, nhấn mạnh việc đặt đúng người vào đúng vị trí.